
Cassandra Bogere là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Tiểu sử Cassandra Bogere
Cassandra Bogere là tiền vệ người Sweden, 21 tuổi, sinh ngày 25/06/2005, hiện thi đấu cho Portland Thorns FC (nữ). Ở mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân tại VĐQG Mỹ (nữ) với 1105 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,29. Các số liệu này đều là của mùa 2026 tại giải VĐQG Mỹ (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.123Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 14 | 1.123 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 75% | 47% | 3 | 1 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.123 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/417 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/122 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 58
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 1/1 | — | 6,02 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 2/2 | — | 6,43 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,64 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực42