
Sophia Smith
26Tuổi
167Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Sophia Smith là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Tiểu sử Sophia Smith
Sophia Smith là tiền đạo mang quốc tịch United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Portland Thorns FC (nữ), sinh ngày 10/08/2000 và 26 tuổi. Ở mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 27 trận ra sân với 2114 phút thi đấu, ghi 13 bàn và có 5 kiến tạo, đạt điểm trung bình 7,23. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 375 nghìn €. Chiều cao 167 cm, cân nặng 62 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.114Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
50/118Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 24 | 2.114 | 13 | 5 | 5 | 118 | 50 | 66% | 42% | 1 | 1 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.114 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 50/118
- Sút trong vòng cấm
- 74
- Sút ngoài vòng cấm
- 44
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 36/77
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/12/12
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/410 (66%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 32
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/241 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 132
- Bị tước bóng
- 59
- Mất quyền kiểm soát
- 391
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/4 | Đ | 5,51 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 7 | 2 | 2 | 15/24 | 2 | 6/10 | — | 7,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 8,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 13/19 | 0 | 0/6 | — | 7,11 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8/14 | 1 | 6/11 | — | 7,54 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | 12/21 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 1 | 3/12 | — | 6,66 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 14/21 | 3 | 5/10 | — | 8,15 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13/20 | 1 | 9/10 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực51