
Marie·Muller là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.451Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 16 | 1.451 | 2 | 0 | 1 | 18 | 6 | 69% | 54% | 4 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.451 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 386/552 (69%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/83 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/111 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 44
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 44 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | V | 7,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | — | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/24 | 3 | 5/8 | — | 6,03 |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực44