
Reilyn Turner là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.104Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 15 | 1.104 | 5 | 0 | 0 | 30 | 13 | 53% | 59% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.104 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/230 (53%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/21 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/152 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 6/10 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 6/10 | V | 6,55 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/15 | 1 | 4/8 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 7/11 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 25/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực46