
Deyna Castellanos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
812Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
10/37Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,57 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 1 | 5 | 30 | 9 | 68% | 43% | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/272 (68%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 25/53 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 23 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 1 | 3/11 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 4/8 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/32 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/6 | — | 5,75 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực40