
Sam Hiatt là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.905Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 21 | 1.905 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.905 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 965/1112 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/148 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 124
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/3 | — | 6,19 |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh66
- Thể lực44