
Mary Alice Vignola là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.968Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1968Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 24 | 1.968 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 79% | 52% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 531/672 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/97 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/160 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 60
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 4/6 | — | 6,42 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 6,03 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/39 | 2 | 4/9 | — | 6,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 5/12 | — | 5,84 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/5 | V | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 3 | 4/6 | — | 7,67 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/44 | 3 | 8/12 | — | 6,55 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 2/5 | — | 6,12 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 5,70 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực41