- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng2 – 0
Sân King Abdullah Sports City, Buraidah · Ít mây 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
Ả Rập Xê Út thắng 3-0 ngay trên sân của Oman.
Đội hình Oman vs Ả Rập Xê Út 0-3 — Cúp Vùng Vịnh 27/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Oman · HLV Tarik Sektioui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ibrahim Saleh Al Mukhaini | Thủ môn | 5.75 |
| 2 | Ghanim Al Habashi | Hậu vệ | 5.63 |
| 3 | Khalid Al Ghatrifi | Hậu vệ | 6.04 |
| 5 | Musab Al Shaqsy | Hậu vệ | 6.28 |
| 14 | Ahmed Khalifa Said Al Kaabi | Hậu vệ | 6.0 |
| 10 | Jameel Al-Yahmadi | Tiền vệ | 6.07 |
| 12 | Abdullah Fawaz | Tiền vệ | 6.56 |
| 17 | Nasser Al-Rawahi | Tiền vệ | 5.93 |
| 21 | Sultan Badar·Mabrook Al-Marzuq | Tiền vệ | 6.1 |
| 23 | Harib Al Saadi © | Tiền vệ | 5.85 |
| 7 | Essam Al-Subhi | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Khalid Al-Braiki | Hậu vệ |
| 8 | Zaher Al Aghbari | Tiền vệ |
| 13 | Amjad·Al Harthi | Hậu vệ |
| 26 | Abdul Al Mukhaini | Hậu vệ |
| 18 | Ibrahim Al Rajhi | Thủ môn |
| 11 | Abdulsalam bin Muslim Al Shukaili | Tiền đạo |
| 6 | Turki Beit Rabie | Hậu vệ |
| 25 | Ahed Al-Mashaiki | Tiền vệ |
| 15 | Hussain Al Shahri | Tiền vệ |
| 20 | Abdul Mageed Abdul Hafidh Abdul Majeed Al Balushi | Tiền vệ |
| 4 | Abdullah Saif Al-Mamari | Hậu vệ |
| 19 | Musab Al Maamari | Tiền vệ |
Ả Rập Xê Út · HLV Georgios Donis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Mohammed Al-Owais © | Thủ môn | 6.98 |
| 2 | Mohammed Abu Al-Shamat | Hậu vệ | 6.51 |
| 5 | Hassan Al-Tambakti | Hậu vệ | 7.62 |
| 14 | Hassan Kadesh | Hậu vệ | 7.5 |
| 24 | Moteb Al-Harbi | Hậu vệ | 7.28 |
| 8 | Alaa Hejji | Tiền vệ | 6.69 |
| 20 | Sultan Mandash | Tiền vệ | 7.58 |
| 23 | Mohamed Kanno | Tiền vệ | 6.63 |
| 25 | Hammam Al-Hammami | Tiền vệ | 6.41 |
| 7 | Saleh Aboulshamat | Tiền đạo | 8.17 |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo | 9.06 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Hậu vệ |
| 6 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ |
| 19 | Abdullah Al-Hamdan | Tiền đạo |
| 16 | Ziyad Al-Johani | Tiền vệ |
| 15 | Abdullah Al-Khaibari | Tiền vệ |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo |
| 13 | Nawaf Boushal | Hậu vệ |
| 26 | Zakaria Hawsawi | Hậu vệ |
| 12 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ |
| 3 | Jehad Thakri | Hậu vệ |
| 22 | Hamed Al-Shanqity | Thủ môn |
| 10 | Mukhtar Ali | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê Út | Salem Al-Dawsari | Chấn thương | Knee Surgery |
| Ả Rập Xê Út | Saud Abdulhamid | Chấn thương | Knock |
| Ả Rập Xê Út | Ayman Yahya | Chấn thương | Adductor injury |

