
Hammam Al-Hammami là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 527 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 74% | 43% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/144 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/76 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/20 | V | 6,86 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 4/12 | — | 6,32 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 3/9 | — | 6,41 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 0 | 3/7 | — | 7,09 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 6/12 | — | 5,69 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 4/13 | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 3 | 5/15 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Kholood | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Al Ittihad | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Ittihad Club U19 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Free Player | Al-Ittihad Club U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slavia Prague U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | FK Benesov | SK Slavia Prague U19 | Cho mượn | — |
| 07/03/2023 | SK Slavia Prague U19 | FK Benesov | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2023 | The Future Falcons (SSDFT) | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Free Player | The Future Falcons (SSDFT) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực31