Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hammam Al-Hammami

Al ShababTiền đạoKSA
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Hammam Al-Hammami là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—765271009274%43%006,29
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111190001175%38%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/144 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/19 (5%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/76 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hammam Al-Hammami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0890020015/2024/20V6,86
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0780010228/3314/12—6,32
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0630020120/2213/9—6,41
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-0890031220/2603/7—7,09
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 0-029000009/1503/4—6,54
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-2780020014/1926/12—5,69
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-2900000115/2314/13—5,60
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-162001005/802/7—6,07
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 3-3900021127/3235/15—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202420175 nghìn €
26/05/202521400 nghìn €
17/12/202521350 nghìn €
29/03/202622500 nghìn €
03/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2025Al IttihadAl ShababChuyển nhượng—
29/06/2025Al KholoodAl IttihadCho mượn—
22/08/2024Al IttihadAl KholoodChuyển nhượng—
30/06/2024Al-Ittihad Club U19Al IttihadChuyển nhượng—
13/09/2023Free PlayerAl-Ittihad Club U19Chuyển nhượng—
30/06/2023SK Slavia Prague U19Free PlayerTrở lại—
29/06/2023FK BenesovSK Slavia Prague U19Cho mượn—
07/03/2023SK Slavia Prague U19FK BenesovChuyển nhượng—
06/03/2023The Future Falcons (SSDFT)SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
01/09/2022Free PlayerThe Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com