Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakaria Hawsawi

Al Ahli SCHậu vệKSA
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Zakaria Hawsawi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—643430000083%52%106,69
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—
Cúp Liên lục địa2026—221740001080%44%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/136 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/68 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zakaria Hawsawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0710000140/4328/11—7,59
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0dự bị00000—0———
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-01001026/811/2——
19/09/2026Cúp Liên lục địa@ Mamelodi SundownsB 1-2850010016/2522/5V5,90
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-1890000135/4145/10—7,09
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 5-07000002/411/1—7,02
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-3870000022/2712/7—5,69
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodB 1-3250000117/1823/5—6,07
27/08/2026Cúp Liên lục địavs Auckland FCT 1-0890000139/4326/13—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20222125 nghìn €
11/06/202322325 nghìn €
14/12/202322300 nghìn €
03/06/202423275 nghìn €
12/12/202423275 nghìn €
26/05/202524250 nghìn €
17/12/202524250 nghìn €
29/03/2026251,0 triệu €
03/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Al-Raed SFCAl Ahli SCChuyển nhượng 2.731186M €2,7 triệu €
12/08/2024Al IttihadAl-Raed SFCChuyển nhượng—
28/12/2022OhodAl IttihadHết hạn mượn 0.87M €870 nghìn €
27/12/2022Al IttihadOhodCho mượn—
05/07/2022OhodAl IttihadChuyển nhượng 0.48M €480 nghìn €
27/07/2021—OhodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com