
Zakaria Hawsawi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 52% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/136 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 8/11 | — | 7,59 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 2/5 | V | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 4 | 5/10 | — | 7,09 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 7,02 |
| 02/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/7 | — | 5,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 2 | 3/5 | — | 6,07 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên lục địa | vs Auckland FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 6/13 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Al-Raed SFC | Al Ahli SC | Chuyển nhượng 2.731186M € | 2,7 triệu € |
| 12/08/2024 | Al Ittihad | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2022 | Ohod | Al Ittihad | Hết hạn mượn 0.87M € | 870 nghìn € |
| 27/12/2022 | Al Ittihad | Ohod | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Ohod | Al Ittihad | Chuyển nhượng 0.48M € | 480 nghìn € |
| 27/07/2021 | — | Ohod | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh63
- Thể lực44