Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jameel Al-Yahmadi

Al KarmaTiền đạoOMA
30Tuổi
156Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jameel Al-Yahmadi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Karma.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Vùng Vịnh2026—443290012080%58%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/124 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jameel Al-Yahmadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Faisaly AmmanB 0-2900010558/6207/9—7,20
04/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEB 0-1900000031/35510/15—6,40
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 3-1660110128/3446/7—7,17
27/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs Ả Rập Xê ÚtB 0-3900010124/3011/4—6,07
23/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ IraqH 1-1830000017/2504/10—6,22
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al TaawounH 1-1900000337/4222/7—6,63
05/06/2026Giao hữu quốc tế@ IndonesiaB 0-32200000—0——5,70
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarH 0-029000002/301/1—6,64
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 1-1900000043/5134/7—6,75
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs JordanB 0-3700000125/3202/4—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/202124300 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
09/11/202226300 nghìn €
29/05/202326450 nghìn €
08/01/202427400 nghìn €
29/05/202427400 nghìn €
28/12/202529400 nghìn €
02/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Al KarmaAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
04/09/2025Al-Shabab SC (Oman)Al KarmaChuyển nhượng—
07/07/2025Al-Seeb ClubAl-Shabab SC (Oman)Chuyển nhượng—
02/08/2024Al KharaitiyatAl-Seeb ClubChuyển nhượng—
29/08/2023Al MarkhiyaAl KharaitiyatChuyển nhượng—
31/08/2020Al-Shahaniya Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2020Al-Wakrah Sports ClubAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2018Al-Shabab SC (Oman)Al-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Shabab SC U19 (Oman)Al-Shabab SC (Oman)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com