
Harib Al Saadi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Nahda SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 64% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 45% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/103 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/187 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Faisaly Amman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 3/5 | — | 6,68 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/66 | 2 | 9/14 | V | 6,25 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Iraq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 2/10 | — | 6,18 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 6/9 | — | 6,62 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 6/7 | V | 6,54 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 6/8 | Đ | 6,03 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 2 | 3/4 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Al-Suwaiq Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Al Khor SC | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Al-Seeb Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Dhofar Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Al-Jazira(UAE) | Dhofar Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Al-Suwaiq Club | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Saham Club | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Al-Suwaiq Club | Saham Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Unknown | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực47