
Nasser Al-Rawahi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Qadsia SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 51% | 1 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/94 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Regar-TadAZ Tursunzoda | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/21 | 2 | 7/11 | — | 8,10 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Fortis FC | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 29/33 | 2 | 5/8 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 1 | 4/8 | — | 6,14 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 17/20 | 0 | 5/8 | V | 9,40 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 4/13 | — | 5,93 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Iraq | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/24 | 2 | 8/12 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Shorta | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/5 | — | 5,89 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Indonesia | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 6,67 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/7 | V | 6,26 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Al-Seeb Club | Qadsia SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Al-Nahda Club | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Oman Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Al-Suwaiq Club | Oman Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al-Mudhaibi Club | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |