
Saleh Aboulshamat là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ahli SC.
Tiểu sử Saleh Aboulshamat
Saleh Aboulshamat thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Al Ahli SC, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay ghi nhận 11 trận, 463 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,92. Tại VĐQG Ả Rập Xê Út có 7 trận, Cúp C1 châu Á Elite 2 trận và Cúp Nhà vua Saudi 1 trận. Cao 171 cm, nặng 61 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, còn lần gần nhất ghi nhận là 31/07/2025 (Hết hạn mượn) từ Al Khaleej sang Al Ahli SC với phí 2,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 198 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 82% | 67% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên lục địa | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/119 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/34 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Wasl SC | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 2/6 | — | 6,27 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs UAE | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/38 | 2 | 6/14 | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42/53 | 0 | 1/7 | — | 6,06 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 2/4 | — | 7,15 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | T 3-0 | 79 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 35/45 | 2 | 5/10 | — | 8,17 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/46 | 4 | 7/10 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Cúp Liên lục địa | @ Mamelodi Sundowns | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 52/62 | 3 | 8/13 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 37/45 | 5 | 10/17 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Al Khaleej | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 2.07364M € | 2,1 triệu € |
| 21/07/2024 | Al Qadsiah | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al Taawoun | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Al Qadsiah | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2020 | Al-Qadisiya FC U23 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy66
- Sức mạnh44
- Thể lực51