
Ibrahim Saleh Al Mukhaini
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
96Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ibrahim Saleh Al Mukhaini là thủ môn 29 tuổi quốc tịch OMA, hiện khoác áo Al Nahda SC.
Tiểu sử Ibrahim Saleh Al Mukhaini
Ibrahim Saleh Al Mukhaini là thủ môn người Oman, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Nahda SC. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 14 pha cứu thua trong 6 trận ra sân, tổng cộng 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Tại Cúp Vùng Vịnh mùa 2026 có 12 pha cứu thua trong 4 trận, còn ở Cúp C2 châu Á mùa 2026-2027 ghi 2 pha cứu thua trong 2 trận. Cao 194 cm, nặng 96 kg, thuận chân phải, sinh ngày 20/06/1997, hợp đồng đến 30/05/2027 và giá trị thị trường 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
14Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 2 | 6 | 84% | — | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 1 | 5 | 50% | 71% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/107 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/66 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | — | — | 5,98 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Kuwait | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Ả Rập Xê Út | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/22 | 1 | 2/2 | — | 5,75 |
| 23/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Iraq | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 7/28 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Shorta | B 0-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 32/35 | 0 | — | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Kuwait SC | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 5,51 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 1-2 | 90 | 2 | 2 | 2 | 10/27 | 0 | 3/3 | — | 5,69 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 6,66 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 6,60 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Al-Shabab SC (Oman) | Al-Seeb Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Al-Nahda Club | Al-Shabab SC (Oman) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Nasr Club | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Oruba Sur | Al-Nasr Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Al Oruba Sur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 153
- Chỉ số 242
- Chỉ số 464
- Chỉ số 354