- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
Sân La Maladiere, Neuchatel · Trọng tài: Deborah Anex · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Neuchatel Xamax thắng Bellinzona 2-1 trên sân nhà La Maladiere.
Neuchatel Xamax vs Bellinzona 2-1 — Hạng 2 Thụy Sĩ 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Shkelqim Demhasajkiến tạo: Liridon Mulaj
13'
1 - 0 -
41'
1 - 1 ⚽ freddy jacques bomokiến tạo: Jorge Duvan Mosquera Campana - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 duban ayalathay Jorge Duvan Mosquera Campana
- 🟨 Yoan Epitaux 54'
- 🔁 Léo Seydouxthay Jetmir Krasniqi 62'
- 🔁 Salim Ben Seghirthay Jessé Hautier 62'
- 62' 🔁 Aris Aksel Sörensenthay Pierrick moulin
- 63' 🔁 fabio lymannthay Momodou Jaiteh
- 🔁 altin azemithay Liridon Mulaj 63'
- 63' 🔁 Johan Kurythay Endrit Fetahu
- 🔁 jonathan fontanathay Mickael Facchinetti 67'
- 71' 🔁 Evan rossierthay Borja López
-
⚽ Shkelqim Demhasajkiến tạo: Salim Ben Seghir
71'
2 - 1 - 73' 🟨 duban ayala
- 🟨 Shkelqim Demhasaj 78'
- 🔁 Vincent Nvendothay Shkelqim Demhasaj 79'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 19Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích1
- 10Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn7
- 2Phạt góc7
- 46Tấn công nguy hiểm58
- 74Tấn công72
- 485Chuyền320
- 401Chuyền chính xác241
- 4Chuyền then chốt6
- 8Chuyền dài8
- 16Rê bóng19
- 30Tạt bóng16
- 54Tranh chấp47
- 30Tắc bóng20
- 61Cản phá43
- 14Cứu thua12
- 11Phạm lỗi10
- 31Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Bellinzona kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Neuchatel Xamax ép sân · cột hướng xuống: Bellinzona ép sân. Neuchatel Xamax kiểm soát thế trận 43% thời gian, Bellinzona 45%.
Neuchatel XamaxBellinzona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Neuchatel Xamax · HLV Michel Decastel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn | 6.4 |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Hậu vệ | 7.8 |
| 7 | Mickael Facchinetti | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Yoan Epitaux | Hậu vệ | 8.8 |
| 25 | Jetmir Krasniqi | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Eris Abedini © | Tiền vệ | 5.8 |
| 81 | Diogo Rafael Mendes Carraco | Tiền vệ | 6.8 |
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Tiền đạo | 8.5 |
| 19 | Jessé Hautier | Tiền đạo | 7.1 |
| 20 | Koro Koné | Tiền đạo | 6.3 |
| 99 | Liridon Mulaj | Tiền đạo | 7.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Léo Seydoux | Hậu vệ |
| 2 | Ismael Sidibe | Hậu vệ |
| 35 | altin azemi | Tiền vệ |
| 11 | Salim Ben Seghir | Tiền đạo |
| 21 | Leon Bergsma | Hậu vệ |
| 3 | jonathan fontana | Hậu vệ |
| 94 | Tim Hottiger | Thủ môn |
| 90 | Vincent Nvendo | Tiền đạo |
| 36 | shiloh reinhard | Hậu vệ |
Bellinzona · HLV Giuseppe Sannino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | elio trochen | Thủ môn | 6.3 |
| 4 | Borja López | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Alberto trapero | Hậu vệ | 5.5 |
| 23 | Michael Goncalves © | Hậu vệ | 6.4 |
| 34 | Endrit Fetahu | Hậu vệ | 6.0 |
| 14 | freddy jacques bomo | Tiền vệ | 7.0 |
| 24 | Elion jashari | Tiền vệ | 6.2 |
| 88 | Jorge Duvan Mosquera Campana | Tiền vệ | 7.2 |
| 92 | Pierrick moulin | Tiền vệ | 6.7 |
| 20 | Jonatan mayorga | Tiền đạo | 7.1 |
| 45 | Momodou Jaiteh | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | Johan Kury | Tiền đạo |
| 99 | domingo andres perez lopez | Tiền đạo |
| 10 | fabio lymann | Tiền vệ |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn |
| 5 | mahir rizvanovic | Hậu vệ |
| 7 | Evan rossier | Tiền đạo |
| 21 | Meritan Shabani | Tiền vệ |
| 3 | Aris Aksel Sörensen | Hậu vệ |
| 25 | duban ayala | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Neuchatel Xamax | Romain Bayard | Chấn thương | Unknown Injury |
| Neuchatel Xamax | Malík Deme | Chấn thương | Unknown Injury |
| Bellinzona | Armando Sadiku | Chấn thương | Unknown Injury |
| Bellinzona | Willy Gabriel Vogt | Chấn thương | Unknown Injury |
| Bellinzona | Dion Dermaku | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Bellinzona | Lendrit shala | Chấn thương | Unknown Injury |
| Bellinzona | Noah godwin | Chấn thương | Ill |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 5–0 |
| 14/12/2025 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Bellinzona | 1–0 |
| 02/08/2025 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 1–5 |
| 03/05/2025 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 3–1 |
| 02/03/2025 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Bellinzona | 1–1 |
| 26/10/2024 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 0–2 |
| 10/08/2024 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Bellinzona | 2–2 |
| 04/05/2024 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 1–2 |
| 10/02/2024 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Bellinzona | 0–1 |
| 10/12/2023 | SWI Challenge League | Bellinzona – Neuchatel Xamax | 1–0 |
Phong độ gần đây
Neuchatel Xamax
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT CF | Young Boys – Neuchatel Xamax | 2–1 | B |
| 11/04/2026 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Stade Nyonnais | 4–1 | T |
| 08/04/2026 | SWI Challenge League | FC Wil 1900 – Neuchatel Xamax | 5–2 | B |
| 04/04/2026 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Vaduz | 1–3 | B |
| 27/03/2026 | INT CF | Winterthur – Neuchatel Xamax | 2–1 | B |
Bellinzona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | SWI Challenge League | Bellinzona – Stade Nyonnais | 4–0 | T |
| 11/04/2026 | SWI Challenge League | Bellinzona – Aarau | 0–0 | H |
| 08/04/2026 | SWI Challenge League | Vaduz – Bellinzona | 3–2 | B |
| 04/04/2026 | SWI Challenge League | Yverdon – Bellinzona | 5–2 | B |
| 21/03/2026 | SWI Challenge League | Bellinzona – Stade Ouchy | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Neuchatel Xamax vs Bellinzona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Neuchatel Xamax vs Bellinzona thuộc Hạng 2 Thụy Sĩ, Vòng 32 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân La Maladiere (Neuchatel).
- Kết quả Neuchatel Xamax vs Bellinzona là bao nhiêu?
- Neuchatel Xamax thắng Bellinzona 2-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Neuchatel Xamax vs Bellinzona gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Neuchatel Xamax thắng 12, hòa 9, Bellinzona thắng 9. Lần gần nhất ngày 31/01/2026 (SWI Challenge League) Bellinzona 5-0 Neuchatel Xamax.
- Phong độ Neuchatel Xamax và Bellinzona trước trận?
- Neuchatel Xamax: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL); Bellinzona: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLWL).
- Đội hình xuất phát Neuchatel Xamax vs Bellinzona?
- Neuchatel Xamax ra sân với sơ đồ 4-4-2, Bellinzona dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:29 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

