Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romain Bayard

Stade OuchyTiền vệFRA
33Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Romain Bayard là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—765070021091%61%207,14
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/226 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
13
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/59 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romain Bayard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-0900000129/3427/13—7,20
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3760000057/5814/11V6,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-1500100126/3035/7—7,90
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-4dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2450010011/1301/1—6,15
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0900000024/2745/7—7,10
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-1660000032/3357/11V7,50
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensT 3-2900100327/3127/9—7,80
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 1-2900000127/3324/10V5,98
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-0290000019/2024/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201622200 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723300 nghìn €
15/05/201824300 nghìn €
27/06/201925300 nghìn €
10/11/202027400 nghìn €
24/06/202127400 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
07/06/202228200 nghìn €
28/12/202229200 nghìn €
06/06/202329200 nghìn €
18/10/202330200 nghìn €
20/12/202330200 nghìn €
30/05/202430200 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
09/06/20253150 nghìn €
01/10/202531150 nghìn €
28/12/202532150 nghìn €
01/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stade OuchyNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
26/07/2021Pau FCStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2019ToursPau FCChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Lavallois MFCToursChuyển nhượng—
30/06/2016USL DunkerqueStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2015US Choisy-au-Bac USL DunkerqueChuyển nhượng—
01/10/2013ASM BelfortUS Choisy-au-Bac Chuyển nhượng—
10/07/2013Sochaux IIASM BelfortChuyển nhượng—
30/06/2011Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2010SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2009US Chantilly U17SochauxU17Chuyển nhượng—
30/06/2008AFC Compiègne JugendUS Chantilly U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com