
Jetmir Krasniqi
Hậu vệ
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jetmir Krasniqi là hậu vệ 31 tuổi.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 2-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 4/12 | — | 4,88 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/07/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | YF Juventus Zurich | Zürich City SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2026 | Neuchatel Xamax | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Bellinzona | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Schaffhausen | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2019 | Free Player | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lugano | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | FC Voluntari | Lugano | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Lugano | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Chiasso | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lausanne Sports | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Le Mont LS | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Lausanne Sports | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Stade Nyonnais Youth | FC Lausanne-Sport U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực39