
Leon Bergsma
Hậu vệNED
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Leon Bergsma là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 92/95 | 2 | 3/5 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 3 | 6/8 | — | 7,00 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 5 | 7/10 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 2 | 5/8 | V | 6,43 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 5/6 | — | 7,60 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực49