- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng2 – 4
Sân IGP Arena, Wil · Trọng tài: Hajrim Qovanaj · Nắng 17°C · cập nhật
FC Wil 1900 thắng Neuchatel Xamax 5-2 trên sân nhà IGP Arena.
FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax 5-2 — Hạng 2 Thụy Sĩ 08/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 17Tổng cú sút6
- 11Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn2
- 6Phạt góc4
- 59Tấn công nguy hiểm45
- 106Tấn công77
- 429Chuyền355
- 351Chuyền chính xác271
- 7Chuyền then chốt8
- 15Chuyền dài10
- 21Rê bóng23
- 25Tạt bóng31
- 57Tranh chấp47
- 38Tắc bóng32
- 52Cản phá60
- 8Cứu thua3
- 12Phạm lỗi7
- 19Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Wil 1900 kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Wil 1900 ép sân · cột hướng xuống: Neuchatel Xamax ép sân. FC Wil 1900 kiểm soát thế trận 53% thời gian, Neuchatel Xamax 40%.
FC Wil 1900Neuchatel Xamax| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
FC Wil 1900 · HLV Marco Hämmerli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gentrit muslija | Thủ môn | 6.7 |
| 15 | Yannick Schmid | Hậu vệ | 6.6 |
| 19 | loris schreiber | Hậu vệ | 7.5 |
| 21 | Umar Saho·Sarho | Hậu vệ | 5.8 |
| 4 | David·Jacovic | Tiền vệ | 6.23 |
| 13 | Djawal Kaiba | Tiền vệ | 7.61 |
| 20 | Kastrijot Ndau © | Tiền vệ | 7.95 |
| 33 | Lutfi Dalipi | Tiền vệ | 8.17 |
| 11 | Luuk Breedijk | Tiền đạo | 9.0 |
| 23 | Paul jean djoli n | Tiền đạo | 7.9 |
| 31 | yuro diet | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Noah zandanga ato | Tiền vệ |
| 8 | Orges Bunjaku | Tiền vệ |
| 22 | Edis Bytyqi | Tiền vệ |
| 7 | parfait coulibaly | Tiền đạo |
| 9 | Mahamadou Diarra | Tiền đạo |
| 10 | Marwane Hajij | Tiền vệ |
| 16 | Janis Keller | Thủ môn |
| 2 | Uchenna Nwannah | Hậu vệ |
| 14 | Simone Rapp | Tiền đạo |
Neuchatel Xamax · HLV Michel Decastel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Tim Hottiger | Thủ môn | 6.81 |
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Hậu vệ | 5.27 |
| 7 | Mickael Facchinetti | Hậu vệ | 7.39 |
| 15 | Yoan Epitaux | Hậu vệ | 5.52 |
| 25 | Jetmir Krasniqi | Hậu vệ | 4.88 |
| 4 | Eris Abedini © | Tiền vệ | 5.98 |
| 17 | Romain Bayard | Tiền vệ | 6.27 |
| 35 | altin azemi | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Shkelqim Demhasaj | Tiền đạo | 6.63 |
| 20 | Koro Koné | Tiền đạo | 7.74 |
| 99 | Liridon Mulaj | Tiền đạo | 7.61 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | elmedin zahaj | Tiền vệ |
| 16 | Léo Seydoux | Hậu vệ |
| 27 | Edin Omeragic | Thủ môn |
| 31 | francesco lentini | Tiền đạo |
| 19 | Jessé Hautier | Tiền đạo |
| 3 | jonathan fontana | Hậu vệ |
| 81 | Diogo Rafael Mendes Carraco | Tiền vệ |
| 41 | Adonis Bourezak | Hậu vệ |
| 21 | Leon Bergsma | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Wil 1900 | Julind selmonaj | Chấn thương | Knee injury |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax thuộc Hạng 2 Thụy Sĩ, Vòng 29 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 08/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân IGP Arena (Wil).
- Kết quả FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax là bao nhiêu?
- FC Wil 1900 thắng Neuchatel Xamax 5-2; hiệp một 3-2.
- Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs Neuchatel Xamax?
- FC Wil 1900 ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Neuchatel Xamax dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:52 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

