
Shkelqim Demhasaj là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Yverdon.
Tiểu sử Shkelqim Demhasaj
Shkelqim Demhasaj, 30 tuổi, là tiền đạo của Yverdon và mang quốc tịch Kosovo, sinh ngày 19/04/1996. Cao 191 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở Hạng 2 Thụy Sĩ, mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận và 313 phút thi đấu, với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Neuchatel Xamax đến Yverdon vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
386Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 313 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 64% | 17% | 0 | 0 | 6,80 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/17 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,73 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 7,44 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/09/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Neuchatel Xamax | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aarau | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grasshopper | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Winterthur | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | Grasshopper | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Luzern | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Schaffhausen | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Schaffhausen Youth | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực43