
Borja López là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Numancia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 1/2 | — | 5,60 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/26 | 2 | 5/8 | V | 8,19 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 0/1 | V | 5,99 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 2-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 3/3 | — | 6,20 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/01/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/05/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/06/2013 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/08/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/10/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/03/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Bellinzona | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | AD Ceuta | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Free player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Zulte-Waregem | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | CD Leganes | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Zulte-Waregem | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Gijon | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Hajduk Split | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 05/07/2017 | FC Barcelona Atlètic | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/01/2016 | AS Monaco | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | FC Arouca | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 03/07/2015 | AS Monaco | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | RC Deportivo | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | AS Monaco | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Rayo Vallecano | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | AS Monaco | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | Sporting Gijon | AS Monaco | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/01/2013 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |