Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja López

NumanciaHậu vệESP
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Borja López là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Numancia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 2-4dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-5900000023/3101/2—5,60
03/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 2-4900000036/4512/5—6,40
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 1-2710000012/1601/2—6,60
18/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-0901021124/2625/8V8,19
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 0-019000002/213/7—6,20
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ VaduzB 2-3520010136/4100/1V5,99
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 2-5660000022/3223/3—6,20
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2016: —2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201218200 nghìn €
21/01/201318400 nghìn €
09/05/201319400 nghìn €
21/06/201319900 nghìn €
06/08/2013191,5 triệu €
12/09/2013192,0 triệu €
13/01/2014191,5 triệu €
09/02/2014201,5 triệu €
06/08/2014201,5 triệu €
13/01/2015201,2 triệu €
29/01/2015201,0 triệu €
30/06/201521800 nghìn €
07/02/201622—
31/07/201622300 nghìn €
26/10/201622200 nghìn €
01/02/201723250 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
22/10/201723650 nghìn €
17/03/2018241,0 triệu €
24/09/201824850 nghìn €
10/03/201925800 nghìn €
19/12/201925800 nghìn €
07/01/202025800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
07/10/202026600 nghìn €
07/01/202126800 nghìn €
23/06/202127800 nghìn €
12/10/202127500 nghìn €
26/12/202127500 nghìn €
28/06/202228500 nghìn €
03/11/202228500 nghìn €
08/06/202329400 nghìn €
01/10/202329300 nghìn €
27/12/202329250 nghìn €
25/03/202430200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
26/03/202531150 nghìn €
24/06/202531150 nghìn €
28/12/202531150 nghìn €
01/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026BellinzonaNumanciaChuyển nhượng—
16/07/2025AD CeutaBellinzonaChuyển nhượng—
09/03/2025Free playerAD CeutaChuyển nhượng—
02/07/2024Zulte-WaregemFree playerTrở lại—
29/06/2024CD LeganesZulte-WaregemCho mượn—
31/01/2024Zulte-WaregemCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting GijonZulte-WaregemChuyển nhượng—
05/08/2019Hajduk SplitSporting GijonHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
05/07/2017FC Barcelona AtlèticHajduk SplitHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/01/2016AS MonacoFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
24/01/2016FC AroucaAS MonacoCho mượn—
03/07/2015AS MonacoFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2015RC DeportivoAS MonacoCho mượn—
28/01/2015AS MonacoRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2014Rayo VallecanoAS MonacoCho mượn—
28/01/2014AS MonacoRayo VallecanoChuyển nhượng—
01/08/2013Sporting GijonAS MonacoHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/01/2013Sporting de Gijon BSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2012Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com