Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koro Koné

Neuchatel XamaxTiền đạoCIV
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Koro Koné là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Tiểu sử Koro Koné

Koro Koné là tiền đạo hiện thi đấu cho Neuchatel Xamax, mang quốc tịch Ivory Coast và sinh ngày 05/07/1989, hiện 37 tuổi. Về thể hình, Koro Koné cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Koro Koné là 750 nghìn €, vào năm 2014.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koro Koné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 1-2450010011/1214/13—6,23
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-029010026/900/3—6,88
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-264013117/806/9—7,35
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauB 1-3851021116/2202/6—7,68
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaT 2-1900010017/2006/10—6,30
23/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 2-276103318/1323/13—7,77
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-1750020010/1526/10—6,49
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900B 2-5901062015/2206/13—7,74
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-326101105/611/5—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2011: 225 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20081950 nghìn €
31/01/201121225 nghìn €
16/06/201121350 nghìn €
22/05/201222700 nghìn €
03/01/201323600 nghìn €
28/05/201323600 nghìn €
12/01/201424750 nghìn €
19/11/201425400 nghìn €
13/01/201525300 nghìn €
05/06/201525400 nghìn €
06/12/201526350 nghìn €
16/05/201626250 nghìn €
20/01/201929175 nghìn €
03/06/201929600 nghìn €
05/01/202030600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
30/07/202031475 nghìn €
27/12/202031500 nghìn €
22/06/202131200 nghìn €
02/01/202232200 nghìn €
07/06/202232250 nghìn €
28/12/202233250 nghìn €
06/06/202333250 nghìn €
20/12/202334200 nghìn €
30/05/202434100 nghìn €
22/12/20243550 nghìn €
09/06/20253550 nghìn €
28/12/20253650 nghìn €
01/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Neuchatel XamaxFC Champagne SportsChuyển nhượng—
30/06/2024ThunNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
11/07/2023YverdonThunChuyển nhượng—
12/07/2021ServetteYverdonChuyển nhượng—
13/08/2018BoulogneServetteChuyển nhượng—
02/07/2017CS Sedan-ArdennesBoulogneChuyển nhượng—
11/01/2017Free playerCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2016CS ConstantineFree playerTrở lại—
14/07/2015DijonCS ConstantineChuyển nhượng—
29/06/2015Athlétic Club ArlésienDijonCho mượn—
01/02/2015DijonAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
01/01/2012Spartak TrnavaDijonHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/03/2009Hertha Berlin IISpartak TrnavaChuyển nhượng—
30/06/2008MSV Duisburg U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2007Grasshopper U18MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Jomo Cosmos YouthGrasshopper U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Tư duy45
  • Sức mạnh29
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com