Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessé Hautier

BavoisTiền đạo
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jessé Hautier là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Bavois.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessé Hautier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Switzerland Cupvs ServetteB 0-74400000—0———
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 1-245101115/812/3—8,11
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-0610011117/1802/9—6,39
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-218202213/50——9,98
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauB 1-35000000/10——6,27
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaT 2-1620031013/2027/9—7,10
23/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 2-214000004/600/2—6,42
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-115101105/500/5—7,21
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900B 2-525001026/702/4—6,60
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3640000012/1313/11—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211750 nghìn €
02/01/20221850 nghìn €
07/06/20221850 nghìn €
28/12/202219250 nghìn €
06/06/202319350 nghìn €
20/12/202320350 nghìn €
30/05/202420400 nghìn €
22/12/202421300 nghìn €
09/06/202521300 nghìn €
01/10/202521200 nghìn €
28/12/202522200 nghìn €
01/06/202622150 nghìn €
04/08/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026YverdonBavoisChuyển nhượng—
29/06/2026Neuchatel XamaxYverdonCho mượn—
26/11/2024YverdonNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2024Neuchatel XamaxYverdonCho mượn—
26/07/2023YverdonNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2021FC Lausanne-Sport U18YverdonChuyển nhượng—
30/06/2019FC Lausanne-Sport U16FC Lausanne-Sport U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com