
Jessé Hautier là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Bavois.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | vs Servette | B 0-7 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 8,11 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 2/9 | — | 6,39 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 18 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 9,98 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,27 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/20 | 2 | 7/9 | — | 7,10 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/5 | — | 7,21 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 2-5 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/11 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/08/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Yverdon | Bavois | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Neuchatel Xamax | Yverdon | Cho mượn | — |
| 26/11/2024 | Yverdon | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Neuchatel Xamax | Yverdon | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Yverdon | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Lausanne-Sport U18 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực36