
Jorge Duvan Mosquera Campana
Tiền vệCOL
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jorge Duvan Mosquera Campana là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 43/50 | 6 | 6/11 | V | 7,10 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 3/7 | Đ | 4,59 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/31 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/55 | 5 | 9/18 | — | 7,90 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/41 | 3 | 6/10 | V | 7,20 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/53 | 2 | 5/10 | — | 6,47 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/58 | 3 | 8/12 | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 3 | 3/8 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/07/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bellinzona | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2026 | Real Cartagena | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Llaneros FC | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Aguilas Doradas | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Llaneros FC | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Llaneros FC U20 | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực38