
Alexander Muci
Thủ mônSUI
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alexander Muci là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/04/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bellinzona | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | FC Wil 1900 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bellinzona | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Lugano | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bellinzona | Lugano | Cho mượn | — |
| 10/07/2022 | Lugano | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Winterthur | Lugano | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Lugano | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Latina Calcio U20 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Lugano | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Chiasso | Lugano | Cho mượn | — |
| 09/07/2019 | Lugano | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lugano U21 | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Lugano U18 | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |