Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

freddy jacques bomo

CaenTiền vệSUI
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

freddy jacques bomo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Caen.

Tiểu sử freddy jacques bomo

freddy jacques bomo là tiền vệ thi đấu cho Caen, quốc tịch Switzerland. Cầu thủ sinh ngày 02/10/2005, 21 tuổi, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 441 phút thi đấu và điểm trung bình 4,38 tại National Pháp. Giá trị thị trường 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, chuyển nhượng gần nhất vào Caen từ Bellinzona ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1044410004091%56%104,38

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 4,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
276/302 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/78 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của freddy jacques bomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-1340000026/2813/6—6,96
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-340000010/1201/2—5,36
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-228001005/522/4V5,95
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2900000047/57413/24—6,45
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-09000001101/10569/15——
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-0900020055/5857/12——
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-1120000013/1414/6—6,38
21/08/2026National Phápvs AubagneT 1-06400000—0———
15/08/2026National Pháp@ Thionville FCB 3-412000009/1013/6—5,70
08/08/2026National Phápvs ValenciennesT 4-0170010110/1322/3—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20231850 nghìn €
27/06/20241875 nghìn €
22/12/202419100 nghìn €
09/06/202519100 nghìn €
01/10/202520200 nghìn €
28/12/202520250 nghìn €
01/06/202620250 nghìn €
20/09/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BellinzonaCaenChuyển nhượng—
18/08/2025BSC Young Boys U21BellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2023Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Young Boys U19Young Boys U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com