
Eris Abedini là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo FC Ballkani.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 5/7 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 40 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 2 | 2/4 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/61 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 1 | 6/6 | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/7 | V | 5,90 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/36 | 1 | 5/7 | — | 7,50 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 3/5 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 18 | 325 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/04/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 900 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/03/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.