Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lavdrim Hajrulahu

Stade OuchyHậu vệ
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lavdrim Hajrulahu là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Stade Ouchy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—422160001092%57%006,97
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/107 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lavdrim Hajrulahu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-03000012/20——7,08
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 4-0330000029/3003/5—6,50
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-0900000149/5201/1—7,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 1-1900010019/2314/8—6,80
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171925 nghìn €
07/01/20181925 nghìn €
09/07/20182025 nghìn €
04/02/20192025 nghìn €
06/10/20192150 nghìn €
05/01/20202150 nghìn €
30/07/202022150 nghìn €
11/01/202122150 nghìn €
20/04/202123200 nghìn €
22/06/202123200 nghìn €
02/01/202223250 nghìn €
07/06/202224150 nghìn €
28/12/202224250 nghìn €
06/06/202325300 nghìn €
18/10/202325400 nghìn €
20/12/202325400 nghìn €
30/05/202426400 nghìn €
22/12/202426300 nghìn €
09/06/202527300 nghìn €
28/12/202527250 nghìn €
01/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Neuchatel XamaxStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2024Stade OuchyNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
31/12/2016Lausanne Sports U21Stade OuchyChuyển nhượng—
31/03/2016FC Lausanne-Sport U18Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com