Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edin Omeragic

Stade DE ReimsThủ mônSUI
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Edin Omeragic là thủ môn 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edin Omeragic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-2dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2@ FC NantesH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-2dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-1dự bị000—0———
25/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 3-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueH 3-3dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0dự bị000—0———
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-09042019/2501/1—8,06

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202018100 nghìn €
22/06/202119100 nghìn €
03/10/202119100 nghìn €
02/01/202219100 nghìn €
07/06/202220250 nghìn €
09/11/202220250 nghìn €
27/03/202321300 nghìn €
06/06/202321300 nghìn €
20/12/202321350 nghìn €
30/05/202422400 nghìn €
22/12/202422450 nghìn €
09/06/202523450 nghìn €
28/12/202523400 nghìn €
01/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Neuchatel XamaxStade DE ReimsHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
12/07/2024ServetteNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2024Stade NyonnaisServetteCho mượn—
30/06/2023ServetteStade NyonnaisChuyển nhượng—
30/06/2020Servette U21ServetteChuyển nhượng—
30/06/2019Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com