
Johan Kury
Tiền đạoRWA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Johan Kury là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RWA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/30 | 3 | 6/13 | — | 6,40 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 2-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 4/4 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/27 | 3 | 7/11 | V | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 6,23 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bellinzona | Free player | Trở lại | — |
| 13/10/2025 | Free player | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Anthony Sirufo | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2025 | Yverdon | Anthony Sirufo | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | La Chaux-de-Fonds | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Neuchatel Xamax FCS II | La Chaux-de-Fonds | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax FCS II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Neuchâtel Xamax FCS Youth | Team BEJUNE U18 | Chuyển nhượng | — |