Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Goncalves

BSC Old BoysHậu vệSUI
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michael Goncalves là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo BSC Old Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Goncalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 2-4900000236/4601/3—6,40
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-5580000014/2312/5—6,20
03/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 2-4900100240/5113/5V7,40
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 1-2900000018/2233/6—6,40
18/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-0900010233/3926/9—7,70
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 0-0900011029/3823/10—6,40
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ VaduzB 2-3900000145/5512/4—6,07
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyT 2-1900111121/2757/12V8,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201418200 nghìn €
14/12/201419150 nghìn €
17/12/201520150 nghìn €
15/07/201621100 nghìn €
19/12/201621100 nghìn €
13/07/201722150 nghìn €
07/01/201822150 nghìn €
11/07/201823150 nghìn €
20/01/201923200 nghìn €
03/06/201924200 nghìn €
06/10/201924400 nghìn €
05/01/202024400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
30/07/202025325 nghìn €
11/01/202125300 nghìn €
22/06/202126200 nghìn €
02/01/202226200 nghìn €
07/06/202227200 nghìn €
09/11/202227200 nghìn €
06/06/202328200 nghìn €
18/10/202328200 nghìn €
20/12/202328200 nghìn €
30/05/202429200 nghìn €
22/12/202429100 nghìn €
09/06/202530100 nghìn €
01/10/202530175 nghìn €
28/12/202530175 nghìn €
01/06/202631150 nghìn €
25/08/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026BellinzonaBSC Old BoysChuyển nhượng—
08/07/2025Neuchatel XamaxBellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2024WinterthurNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
25/08/2020ServetteWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2019FC Wil 1900ServetteChuyển nhượng—
04/07/2017Neuchatel XamaxFC Wil 1900Chuyển nhượng—
14/08/2016FC Wil 1900Neuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2015Basel U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
29/06/2015FC Wil 1900Basel U21Cho mượn—
11/01/2015Basel U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2013Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com