
Michael Goncalves là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo BSC Old Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/46 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/51 | 1 | 3/5 | V | 7,40 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/6 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 6/9 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 2 | 3/10 | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 5 | 7/12 | V | 8,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/10/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/08/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Bellinzona | BSC Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Neuchatel Xamax | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Winterthur | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Servette | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wil 1900 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Neuchatel Xamax | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | FC Wil 1900 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Basel U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Wil 1900 | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2015 | Basel U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực37