
Yoan Epitaux
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Yoan Epitaux là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoan Epitaux · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ BATE Borisov | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs BATE Borisov | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 3/5 | — | 6,05 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/1 | — | 7,37 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/61 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 3 | 6/10 | V | 8,80 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 1 | 3/6 | — | 6,84 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 4/12 | V | 5,52 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 11/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ32
Kỹ thuật34
Tư duy42
Sức mạnh64
Thể lực45