Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salim Ben Seghir

KSC LokerenTiền đạoFRA
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Salim Ben Seghir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Tiểu sử Salim Ben Seghir

Salim Ben Seghir là tiền đạo, hiện thi đấu cho KSC Lokeren và mang quốc tịch France, 23 tuổi, ngày sinh 24/02/2003. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 5 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 500 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển nhượng từ Neuchatel Xamax ngày 30/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—103600000——00—
Belgian Challenger Pro League2026-2027—1050001077%50%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salim Ben Seghir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonH 1-15001017/902/4—6,47
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 1-2450000110/1403/4—6,57
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-0831021136/4334/8—8,20
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-2260032112/1613/4V6,79
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauB 1-3850011130/41111/14—6,84
26/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaT 2-1280100213/1911/5—7,30
23/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 2-2760000229/4014/10—6,34
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 4-132002018/1001/6—6,60
22/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 0-1200000113/1603/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202118400 nghìn €
15/12/202118400 nghìn €
29/05/202219400 nghìn €
01/11/202219400 nghìn €
15/06/202320500 nghìn €
20/12/202320400 nghìn €
30/05/202421400 nghìn €
22/12/202421400 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
01/10/202522350 nghìn €
28/12/202522350 nghìn €
16/03/202623300 nghìn €
01/06/202623250 nghìn €
14/10/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Neuchatel XamaxKSC LokerenChuyển nhượng—
08/09/2024MarseilleNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2024Neuchatel XamaxMarseilleCho mượn—
06/09/2023MarseilleNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2023ValenciennesMarseilleCho mượn—
26/01/2023MarseilleValenciennesChuyển nhượng—
31/12/2022Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2021OGC Nice BOlympique de Marseille BChuyển nhượng—
31/12/2019OGC Nice U17OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2018OGC Nice YouthOGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2016—OGC Nice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com