
Malík Deme là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.
Tiểu sử Malík Deme
Thi đấu cho FC Rapperswil-Jona, Malík Deme là tiền vệ 21 tuổi mang quốc tịch Switzerland. Trong 2 trận ra sân ở mùa 2026-2027, cầu thủ có tổng cộng 44 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Cầu thủ sinh ngày 16/03/2005, thuận chân phải, và gia nhập FC Rapperswil-Jona từ Young Boys vào ngày 16/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Young Boys | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Neuchatel Xamax | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Young Boys | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vaduz | Young Boys | Cho mượn | — |
| 24/03/2025 | Young Boys | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2025 | Stade Nyonnais | Young Boys | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Young Boys | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Grasshoppers U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper Club Zürich Youth | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh32
- Thể lực27