Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liridon Mulaj

Neuchatel XamaxTiền vệSUI
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Liridon Mulaj là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10968031125682%55%207,13
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/250 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/67 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liridon Mulaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-016001003/401/3—6,60
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3450020230/3316/9—7,40
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-1840021121/2902/6—6,10
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-4900041130/36210/14V7,60
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 1-2900000232/3403/6—7,10
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 1-2901031036/38310/13—8,02
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2641021212/1700/3—7,20
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-058001008/1100/1—6,20
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-1820151127/3502/6—7,00
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensT 3-261105118/1303/6V8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171850 nghìn €
07/01/201819200 nghìn €
11/07/201819450 nghìn €
20/01/201920450 nghìn €
03/06/201920450 nghìn €
05/01/202021450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
30/07/202021400 nghìn €
11/01/202122300 nghìn €
22/06/202122350 nghìn €
02/01/202222200 nghìn €
07/06/202223200 nghìn €
28/12/202223150 nghìn €
06/06/202324250 nghìn €
18/10/202324250 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
30/05/202425300 nghìn €
29/12/202425250 nghìn €
09/06/202526250 nghìn €
28/12/202526200 nghìn €
01/06/202627200 nghìn €
21/09/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com