
Liridon Mulaj là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 680 | 3 | 1 | 1 | 25 | 6 | 82% | 55% | 2 | 0 | 7,13 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/67 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/33 | 1 | 6/9 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/29 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 30/36 | 2 | 10/14 | V | 7,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/34 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/38 | 3 | 10/13 | — | 8,02 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 27/35 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | V | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực36