Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mickael Facchinetti

Neuchatel XamaxHậu vệSUI
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mickael Facchinetti là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—664991014172%65%107,25
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/215 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/32 (18%)
Chuyền dài chính xác
23/41 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mickael Facchinetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-0901021016/2919/11V8,19
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-4900000028/4226/11—6,40
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2810000223/3312/7—6,09
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0580100215/2422/3—7,60
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-1900000332/4315/6—7,90
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensT 3-2900020141/4436/8—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20081750 nghìn €
21/12/201019150 nghìn €
14/06/201120200 nghìn €
20/11/201120400 nghìn €
06/06/201221400 nghìn €
04/01/201321500 nghìn €
13/04/201322600 nghìn €
16/06/201322600 nghìn €
11/09/201423600 nghìn €
17/06/2015241,0 triệu €
28/09/2015241,2 triệu €
17/12/2015241,0 triệu €
15/07/201625700 nghìn €
19/12/201625700 nghìn €
11/07/201726700 nghìn €
07/01/201826700 nghìn €
23/04/201827700 nghìn €
11/07/201827700 nghìn €
20/01/201927700 nghìn €
24/06/201928700 nghìn €
05/01/202028700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
30/07/202029550 nghìn €
27/12/202029500 nghìn €
22/06/202130500 nghìn €
02/01/202230200 nghìn €
07/06/202231200 nghìn €
09/11/202231100 nghìn €
04/06/202332100 nghìn €
04/06/202433—
22/12/20243325 nghìn €
09/06/20253425 nghìn €
28/12/20253425 nghìn €
01/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025FC ParadisoNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
18/08/2024Free playerFC ParadisoChuyển nhượng—
30/06/2023LuganoFree playerTrở lại—
11/10/2020FC SionLuganoChuyển nhượng—
01/07/2019APOEL NicosiaFC SionChuyển nhượng—
30/01/2019ThunAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
11/08/2016Neuchâtel Xamax FCSThunChuyển nhượng—
01/02/2016St. GallenNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
30/06/2014Lausanne SportsSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2012LuganoLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2012ChievoLuganoCho mượn—
31/12/2011LuganoChievoChuyển nhượng—
30/11/2011Neuchâtel Xamax FCSLuganoChuyển nhượng—
30/06/2008Lausanne Sports U21Neuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực49
  • Kỹ thuật48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com