
Léo Seydoux là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dordrecht.
Tiểu sử Léo Seydoux
Léo Seydoux là hậu vệ quốc tịch Switzerland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dordrecht ở tuổi 28. Cầu thủ sinh ngày 16/03/1998, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong hồ sơ, vị trí thi đấu được ghi nhận là hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 5/11 | — | 5,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 4/12 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 9/19 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 2/6 | V | 6,70 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 0 | 5/6 | — | 7,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 6/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực48