
Léo Seydoux là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Dordrecht.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 3 | 5/11 | — | 5,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 4/12 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 9/19 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 2 | 2/6 | V | 6,70 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/29 | 0 | 5/6 | — | 7,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 6/10 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực48