- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Mexico (nữ) thắng Jamaica (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) 3-1 — Giao hữu quốc tế 14/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Becky Spencer
6'
1 - 0 -
⚽ Maricarmen Reyeskiến tạo: Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero
32'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kalyssa van Zantenthay Trudi Carter
- 45' 🔁 Kameron Necole Simmondsthay Amelia Van Zanten
- 45' 🔁 Jade Baileythay Drew Spence
- 45' 🔁 Liya Brooksthay Becky Spencer
- 🔁 Vaitiare Kenti Robles Salasthay Nicolette Andrea Hernández Sippel 45'
- 51' 🔁 Naya Cardozathay Chantelle Swaby
- 57' 🟨 Kameron Necole Simmonds
- 🔁 Jasmine Alexis Casárezthay Scarlett Nefer Camberos Becerra 57'
- 🔁 Kiana Palaciosthay Alice Fernanda Soto Gallegos 57'
- 🔁 Jaidy Gutierrezthay Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero 58'
-
⚽ Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz
58'
3 - 0 -
60'
3 - 1 ⚽ Kalyssa van Zantenkiến tạo: Atlanta Primus - 66' 🔁 Natasha Thomasthay Kayla Jay McCoy
- 66' 🔁 paige gayle baileythay Solai Washington
- 🔁 Alexandra Godínezthay Reyna René Reyes Stubblefield 68'
- 🔁 Karla Paola Nieto Castillothay Alexia Fernanda Delgado Alvarado 68'
- 🔁 Nancy Antoniothay Maricarmen Reyes 68'
- 68' 🔁 Tianna Harristhay Allyson·Swaby
- 🔁 Charlyn Corralthay Rebeca Bernal Rodríguez 79'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 12Tổng cú sút6
- 4Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm14
- 2Sút bị chặn4
- 4Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm57
- 74Tấn công94
- 323Chuyền365
- 251Chuyền chính xác287
- 5Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài12
- 17Rê bóng7
- 14Tạt bóng23
- 25Tranh chấp20
- 26Tắc bóng15
- 44Cản phá56
- 7Cứu thua9
- 3Phạm lỗi3
- 28Bị phạm lỗi29
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Jamaica (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mexico (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Jamaica (nữ) ép sân. Mexico (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Jamaica (nữ) 50%.
Mexico (nữ)Jamaica (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Mexico (nữ) · HLV Leandro Cuellar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Esthefanny Barreras | Thủ môn | 6.52 |
| 3 | Aaliyah Farmer | Hậu vệ | 6.81 |
| 6 | Reyna René Reyes Stubblefield | Hậu vệ | 6.55 |
| 20 | Nicolette Andrea Hernández Sippel | Hậu vệ | 6.33 |
| 23 | Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero | Hậu vệ | 6.93 |
| 4 | Rebeca Bernal Rodríguez © | Tiền vệ | 6.26 |
| 5 | Scarlett Nefer Camberos Becerra | Tiền vệ | 6.13 |
| 8 | Alexia Fernanda Delgado Alvarado | Tiền vệ | 6.39 |
| 11 | Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz | Tiền vệ | 8.02 |
| 24 | Maricarmen Reyes | Tiền vệ | 7.33 |
| 7 | Alice Fernanda Soto Gallegos | Tiền đạo | 6.83 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Vaitiare Kenti Robles Salas | Hậu vệ |
| 10 | Kiana Palacios | Tiền đạo |
| 16 | Karla Paola Nieto Castillo | Tiền vệ |
| 14 | Ana Mendoza González | Hậu vệ |
| 1 | Celeste Maryel Espino Mendoza | Thủ môn |
| 9 | Charlyn Corral | Tiền đạo |
| 15 | Jasmine Alexis Casárez | Tiền đạo |
| 18 | Nancy Antonio | Tiền vệ |
| 12 | Blanca Felix | Thủ môn |
| 19 | Angelique Montserrat Saldívar Pavón | Tiền vệ |
| 13 | Alexandra Godínez | Hậu vệ |
| 17 | Jaidy Gutierrez | Thủ môn |
Jamaica (nữ) · HLV Lorne Donaldson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Becky Spencer | Thủ môn | 4.24 |
| 4 | Chantelle Swaby | Hậu vệ | 5.89 |
| 7 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ | 5.74 |
| 14 | Deneisha Blackwood | Hậu vệ | 5.34 |
| 17 | Allyson·Swaby © | Hậu vệ | 6.07 |
| 8 | Drew Spence | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Jody Brown | Tiền vệ | 6.31 |
| 18 | Trudi Carter | Tiền vệ | 6.3 |
| 20 | Atlanta Primus | Tiền vệ | 6.94 |
| 22 | Solai Washington | Tiền vệ | 6.06 |
| 9 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | paige gayle bailey | Tiền đạo |
| 21 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ |
| 23 | Liya Brooks | Thủ môn |
| 1 | Aliyah Morgan | Thủ môn |
| 5 | Konya Plummer | Hậu vệ |
| 3 | Tianna Harris | Hậu vệ |
| 19 | Kameron Necole Simmonds | Hậu vệ |
| 15 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền vệ |
| 2 | Naya Cardoza | Hậu vệ |
| 6 | Jade Bailey | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 4.25 | 1.21 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–4 |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 |
| 09/04/2025 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 4–0 |
| 06/04/2025 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–0 |
| 22/10/2023 | PASO Women's Pan Am Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 7–0 |
| 04/07/2023 | UNCAF Women's American Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 7–3 |
| 05/07/2022 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–1 |
| 30/01/2020 | Olympics Women's qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 1–0 |
| 28/07/2019 | PASO Women's Pan Am Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 2–0 |
| 22/10/2014 | CONCACAF Womnen's Gold Cup | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Mexico (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–4 | B |
| 07/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Mexico (nữ) – El Salvador (nữ) | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 | T |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | T |
Jamaica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–4 | T |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 | B |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Puerto Rico (nữ) – Jamaica (nữ) | 1–0 | B |
| 30/07/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Colombia (nữ) | 0–5 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | Panama (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 08:00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) là bao nhiêu?
- Mexico (nữ) thắng Jamaica (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Mexico (nữ) thắng 9, hòa 0, Jamaica (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 10/10/2026 (INT FRL) Mexico (nữ) 3-4 Jamaica (nữ).
- Phong độ Mexico (nữ) và Jamaica (nữ) trước trận?
- Mexico (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWWD); Jamaica (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDW).
- Đội hình xuất phát Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ)?
- Mexico (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Jamaica (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

