- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng4 – 5
Sân Stadionul Metaloglobus, Bucharest · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Concordia Chiajna thắng 3-1 ngay trên sân của Metaloglobus.
Metaloglobus vs Concordia Chiajna 1-3 — Romanian Liga II 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
18'
0 - 1 ⚽ Din Sula - 35' 🟨 George Ganea
- 🟨 41'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 60'
- 61' 🟨
-
64'
0 - 2 ⚽ Sergio Carrasco - 67' 🟨
-
⚽ (pen) Nicolas Constantinescu
71'
1 - 2 - 🟨 73'
- 🟨 89'
- 90' 🟨
- 92+2' 🟨
-
94+4'
1 - 3 ⚽ - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 4Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc2
- 51Tấn công nguy hiểm49
- 89Tấn công106
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Metaloglobus kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metaloglobus ép sân · cột hướng xuống: Concordia Chiajna ép sân. Metaloglobus kiểm soát thế trận 46% thời gian, Concordia Chiajna 48%.
MetaloglobusConcordia Chiajna| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Metaloglobus · HLV Ianis Zicu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | George Gavrilas | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | Andrei Sava | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Marius Martac | Hậu vệ | 0.0 |
| 75 | silva da erico | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Andrei Pandele | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Florin Purece © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Dragoș Alexandru Irimia | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Ime Udo Ndon | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Luca Stoica | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Jordán Gutiérrez Nsang | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Nicolas Constantinescu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Ailenei | Thủ môn |
| 20 | Laurențiu Corbu | Hậu vệ |
| 16 | Andrei dumitru | Tiền vệ |
| 2 | ieseanu dinis | Hậu vệ |
| 12 | Júnior Morais | Hậu vệ |
| 22 | Robert Neacsu | Tiền vệ |
| 33 | Alexandru Soare | Thủ môn |
| 78 | Vlad stancovici | Tiền vệ |
| 19 | Stefan Todoran | Tiền đạo |
| 77 | Tita Vladut | Không rõ |
Concordia Chiajna · HLV Adrian Scarlatache
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Briciu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Mihai Bălașa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | luis pareja | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | I. Huluba | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Mihai Dobrescu | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sergio Carrasco | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | alex gualda | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ian Pino | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Mihai Toma | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Din Sula | Tiền đạo | 0.0 |
| 28 | George Ganea | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Raul Codruț Rotund | Tiền vệ |
| 14 | I. Padureanu | Không rõ |
| 12 | filip munteanu | Thủ môn |
| 29 | Cristian Licsandru | Tiền vệ |
| 10 | Robert Ion | Tiền vệ |
| 19 | Gabriel Iancu | Tiền đạo |
| 24 | Darius Gabriel Fălcușan | Hậu vệ |
| 3 | Denis Constantin Dumitrascu | Tiền vệ |
| 9 | Andreas Chiritoiu | Tiền đạo |
| 22 | Nicolae Carnat | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metaloglobus | George Caramalau | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 151.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 4.15 | 1.22 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2025 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – Metaloglobus | 2–3 |
| 02/03/2024 | ROM Liga II | Metaloglobus – Concordia Chiajna | 2–0 |
| 21/07/2023 | INT CF | Concordia Chiajna – Metaloglobus | 3–0 |
| 12/03/2023 | ROM Liga II | Metaloglobus – Concordia Chiajna | 2–1 |
| 14/08/2021 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – Metaloglobus | 2–1 |
| 13/02/2021 | INT CF | Concordia Chiajna – Metaloglobus | 1–0 |
| 12/09/2020 | ROM Liga II | Metaloglobus – Concordia Chiajna | 1–1 |
| 05/10/2019 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – Metaloglobus | 1–1 |
Phong độ gần đây
Metaloglobus
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | ROM Liga II | Metaloglobus – Selimbar | 3–1 | T |
| 12/08/2026 | ROM Cup | AFC Progresul Spartac Bucuresti – Metaloglobus | 2–1 | B |
| 09/08/2026 | ROM Liga II | Chindia Targoviste – Metaloglobus | 3–1 | B |
| 01/08/2026 | ROM Liga II | Metaloglobus – AFC Metalul Buzau | 0–0 | H |
| 17/07/2026 | INT CF | FCM Targu Mures – Metaloglobus | 2–1 | B |
Concordia Chiajna
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – ASU Politehnica Timișoara | 1–5 | B |
| 20/08/2026 | ROM Cup | Concordia Chiajna – FC Otelul Galati | 5–1 | T |
| 15/08/2026 | ROM Liga II | A.C.F. Gloria Bistrita – Concordia Chiajna | 1–2 | T |
| 12/08/2026 | ROM Cup | Progresul Mogosoaia – Concordia Chiajna | 1–4 | T |
| 08/08/2026 | ROM Liga II | Concordia Chiajna – FC Bihor Oradea | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metaloglobus vs Concordia Chiajna đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metaloglobus vs Concordia Chiajna thuộc Romanian Liga II, Vòng 5 đã diễn ra lúc 15:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadionul Metaloglobus (Bucharest).
- Kết quả Metaloglobus vs Concordia Chiajna là bao nhiêu?
- Concordia Chiajna thắng Metaloglobus 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Metaloglobus vs Concordia Chiajna gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Metaloglobus thắng 3, hòa 2, Concordia Chiajna thắng 3. Lần gần nhất ngày 22/02/2025 (ROM Liga II) Concordia Chiajna 2-3 Metaloglobus.
- Phong độ Metaloglobus và Concordia Chiajna trước trận?
- Metaloglobus: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLW); Concordia Chiajna: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

