Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dragoș Alexandru Irimia

MetaloglobusTiền vệROU
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dragoș Alexandru Irimia là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.

Tiểu sử Dragoș Alexandru Irimia

Dragoș Alexandru Irimia là tiền vệ của câu lạc bộ Metaloglobus, mang quốc tịch Romania, sinh ngày 12/05/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân tại Romanian Liga II với tổng 700 phút thi đấu. Anh chuyển từ FC Dinamo 1948 sang Metaloglobus ngày 07/08/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường của anh được ghi nhận ở mức 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—8870000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dragoș Alexandru Irimia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaT 5-1dự bị00000—0———
19/07/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-048002109/1133/8—7,07
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-23000001/201/2—6,07
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-220000005/1111/3—6,12
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3dự bị00000—0———
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-124000026/1203/3—6,72
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20231610 nghìn €
22/06/20231725 nghìn €
21/12/20231750 nghìn €
04/06/20241850 nghìn €
08/12/20241850 nghìn €
15/06/202519125 nghìn €
18/12/202519100 nghìn €
07/06/202620125 nghìn €
21/09/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026FC Dinamo 1948MetaloglobusChuyển nhượng—
29/06/2026MetaloglobusFC Dinamo 1948Cho mượn—
01/09/2024FC Dinamo 1948MetaloglobusChuyển nhượng—
31/01/2023FC Dinamo 1948 U19FC Dinamo 1948Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com