Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordán Gutiérrez Nsang

MetaloglobusTiền đạoGEQ
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jordán Gutiérrez Nsang là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Metaloglobus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3220500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: —2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20192150 nghìn €
10/02/20202150 nghìn €
10/05/202022—
25/09/20222425 nghìn €
28/12/20222425 nghìn €
23/05/202324100 nghìn €
14/12/202325100 nghìn €
10/06/202425200 nghìn €
01/12/202426200 nghìn €
01/06/202526200 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
31/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Rudar PrijedorMetaloglobusChuyển nhượng—
09/09/2025Free PlayerRudar PrijedorChuyển nhượng—
30/06/2025FK Septemvri SofiaFree PlayerTrở lại—
05/08/2024Atletic Club d'EscaldesFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
24/01/2024UE Santa ColomaAtletic Club d'EscaldesChuyển nhượng—
10/01/2023AE PratUE Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2022CD Manchego Ciudad RealAE PratChuyển nhượng—
30/01/2022EC GranollersCD Manchego Ciudad RealChuyển nhượng—
30/06/2021CD Leganés BEC GranollersChuyển nhượng—
15/09/2020SCR Penya DeportivaCD Leganés BChuyển nhượng—
03/09/2019UA HortaSCR Penya DeportivaChuyển nhượng Free—
17/09/2018RCD Espanyol BUA HortaChuyển nhượng—
16/09/2018AD Alcorcón BRCD Espanyol BCho mượn—
06/08/2018RCD Espanyol BAD Alcorcón BChuyển nhượng—
30/06/2017Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2015RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com