Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Júnior Morais

MetaloglobusHậu vệBRA
40Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Júnior Morais là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Metaloglobus.

Tiểu sử Júnior Morais

Júnior Morais là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Metaloglobus, mang quốc tịch Brazil và hiện 40 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/07/1986, cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ngày 11/08/2024, cầu thủ chuyển đến Metaloglobus từ Gazisehir Gaziantep. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 35 phút thi đấu, toàn bộ tại Romanian Liga II. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2015.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—203500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 350 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,4 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 2,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,1 triệu €2018: 1,1 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/201125350 nghìn €
23/12/201125800 nghìn €
31/03/201225800 nghìn €
20/08/201226700 nghìn €
11/12/201226900 nghìn €
04/06/2013261,4 triệu €
29/12/2013271,8 triệu €
11/06/2014272,2 triệu €
15/09/2014282,5 triệu €
14/12/2014282,5 triệu €
31/05/2015282,5 triệu €
21/12/2015292,2 triệu €
31/05/2016292,2 triệu €
20/12/2016301,8 triệu €
16/06/2017301,4 triệu €
26/12/2017311,1 triệu €
13/06/2018311,1 triệu €
23/09/201832900 nghìn €
22/12/201832750 nghìn €
17/06/201932900 nghìn €
02/01/202033700 nghìn €
07/04/202033550 nghìn €
03/08/202034450 nghìn €
22/12/202034400 nghìn €
15/03/202134200 nghìn €
20/05/202134200 nghìn €
21/12/202135300 nghìn €
02/06/202235250 nghìn €
20/12/202236300 nghìn €
14/06/202336250 nghìn €
26/09/202337200 nghìn €
20/12/202337150 nghìn €
14/03/202437100 nghìn €
30/05/20243750 nghìn €
08/12/20243850 nghìn €
15/06/20253850 nghìn €
18/12/20253925 nghìn €
07/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024Gazisehir GaziantepMetaloglobusChuyển nhượng—
08/09/2023FC Rapid 1923Gazisehir GaziantepChuyển nhượng—
02/07/2021Gazisehir GaziantepFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
04/07/2019Fotbal Club FCSBGazisehir GaziantepHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2017Astra GiurgiuFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
31/12/2010SC FreamundeAstra GiurgiuHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2009São Cristóvão de Futebol e Regatas (RJ)SC FreamundeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com