
Ime Udo Ndon là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Metaloglobus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SS Virtus | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SS Virtus | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Buducnost Podgorica | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Buducnost Podgorica | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | FC UT Arad | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | FC Milsami | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2024 | Free Player | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Kafr Qasim | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Kfar Qasem U19 | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Jimmy Football Academy | SC Kfar Qasem U19 | Chuyển nhượng | — |