Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ime Udo Ndon

MetaloglobusTiền đạoNGR
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ime Udo Ndon là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Metaloglobus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—7763010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ime Udo Ndon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-38700000—0——6,30
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-22910000—0——7,90
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-11000000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-04500000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202219100 nghìn €
06/06/202421150 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
22/05/202521350 nghìn €
30/11/202522350 nghìn €
07/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026FC UT AradMetaloglobusChuyển nhượng—
06/01/2026FC MilsamiFC UT AradChuyển nhượng—
14/03/2024Free PlayerFC MilsamiChuyển nhượng—
29/01/2023Kafr QasimES Hammam SousseChuyển nhượng—
30/06/2022SC Kfar Qasem U19Kafr QasimChuyển nhượng—
09/09/2021Jimmy Football AcademySC Kfar Qasem U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com