
Robert Ion là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.
Tiểu sử Robert Ion
Robert Ion là tiền vệ người Romania, sinh ngày 05/09/2000, hiện 26 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Concordia Chiajna. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 653 phút và ghi 2 bàn, cả 2 bàn tại Romanian Cup. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất 250 nghìn € được ghi nhận vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 07/07/2026, từ Olympic Charleroi đến Concordia Chiajna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
653Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 621 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 32 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 621 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Romanian Cup | vs FC Otelul Galati | T 5-1 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/24 | 1 | 4/5 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/29 | 0 | 1/5 | — | 6,57 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 32/34 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 4/6 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/03/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Olympic Charleroi | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Concordia Chiajna | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ACSM Politehnica Iași | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Farul Constanta | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fotbal Club FCSB | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 06/09/2021 | Fotbal Club FCSB | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | FC Voluntari | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Fotbal Club FCSB | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Academica Clinceni | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | FCSB U21 | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | AS Metropolitan Estudiantes | FCSB U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực32