
Andrei Sava là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.
Tiểu sử Andrei Sava
Andrei Sava là hậu vệ thi đấu cho Metaloglobus, quốc tịch Romania. Cầu thủ sinh ngày 07/05/1991, hiện 35 tuổi, cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở giải Romanian Liga II, Andrei Sava có 7 trận ra sân với tổng 584 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 200 nghìn € vào năm 2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
597Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 597 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 3/5 | — | 6,14 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/9 | — | 5,51 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực34