Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mihai Bălașa

Concordia ChiajnaHậu vệROU
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mihai Bălașa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—8869020000——00—
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mihai Bălașa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FC Otelul GalatiT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 1,1 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20121775 nghìn €
11/12/201217350 nghìn €
04/06/201318450 nghìn €
05/01/201418300 nghìn €
23/06/201419200 nghìn €
09/02/201520200 nghìn €
28/06/201520300 nghìn €
27/12/201520400 nghìn €
12/06/2016211,0 triệu €
18/12/201621800 nghìn €
16/06/2017221,1 triệu €
28/09/2017221,3 triệu €
26/12/2017221,5 triệu €
13/06/2018231,5 triệu €
22/12/2018231,5 triệu €
17/06/2019241,3 triệu €
25/09/2019241,1 triệu €
20/12/2019241,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
04/08/202025850 nghìn €
17/12/2020251,2 triệu €
02/06/2021261,3 triệu €
29/09/2021261,1 triệu €
21/12/202126900 nghìn €
28/03/202227800 nghìn €
02/06/202227800 nghìn €
29/09/202227700 nghìn €
20/12/202227600 nghìn €
14/06/202328800 nghìn €
21/12/202328800 nghìn €
21/03/202429650 nghìn €
04/06/202429500 nghìn €
18/12/202429500 nghìn €
09/06/202530450 nghìn €
08/12/202530350 nghìn €
26/03/202631275 nghìn €
08/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com