
Marius Martac là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.
Tiểu sử Marius Martac
Marius Martac là hậu vệ người Romania, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metaloglobus. Cao 171 cm, nặng 69 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Romanian Liga II, cầu thủ có 8 trận ra sân và 676 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 19/07/2026, từ Chindia Targoviste đến Metaloglobus.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 753 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 753 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/27 | 4 | 6/10 | — | 6,46 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 06/12/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Chindia Targoviste | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ACSM Politehnica Iași | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chindia Targoviste | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free player | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Universitatea Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2014 | Unknown | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Unknown | Cho mượn | — |
| 08/08/2013 | Unknown | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Unknown | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Unknown | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |