Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolae Carnat

Concordia ChiajnaTiền đạoROU
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolae Carnat là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
523Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—7645600000——00—
Romanian Cup2026-2027—226710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolae Carnat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FC Otelul GalatiT 5-16700000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-116002001/912/3—6,39
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-024001104/602/3—6,73
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-1300000—0——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171950 nghìn €
17/12/20171950 nghìn €
23/06/20182050 nghìn €
22/12/201820150 nghìn €
17/06/201921150 nghìn €
25/09/201921300 nghìn €
20/12/201921450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
04/08/202022450 nghìn €
17/12/202022400 nghìn €
02/06/202123400 nghìn €
21/12/202123500 nghìn €
02/06/202224450 nghìn €
20/12/202224400 nghìn €
14/06/202325350 nghìn €
21/12/202325400 nghìn €
04/06/202426350 nghìn €
08/12/202426350 nghìn €
15/06/202527350 nghìn €
08/12/202527300 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €
21/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaConcordia ChiajnaCho mượn—
08/02/2026Concordia ChiajnaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
30/06/2025FC VoluntariConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
31/08/2023Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2023CS MioveniFarul ConstantaChuyển nhượng—
25/08/2022CFR ClujCS MioveniChuyển nhượng—
29/06/2022FC Rapid 1923CFR ClujCho mượn—
30/06/2021CFR ClujFC Rapid 1923Chuyển nhượng—
29/06/2021FC Rapid 1923CFR ClujCho mượn—
04/10/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheCFR ClujHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
02/01/2019Dunarea CalarasiSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
08/08/2018Wolverhampton U21Dunarea CalarasiChuyển nhượng—
30/12/2017EsbjergWolverhampton U21Cho mượn—
09/07/2017Wolverhampton U21EsbjergChuyển nhượng—
31/12/2016Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
21/08/2014Academia HagiWolverhampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2010AFC Unirea 1924 U19 (- 2022)Academia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com