Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Iancu

Concordia ChiajnaTiền đạoROU
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gabriel Iancu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Concordia Chiajna.

Tiểu sử Gabriel Iancu

Gabriel Iancu là tiền đạo người Romania, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Concordia Chiajna. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 339 phút thi đấu và ghi 1 bàn, trong đó giải Romanian Liga II ghi nhận 5 trận, 1 bàn, còn Romanian Cup ghi nhận 1 trận. Chiều cao 186 cm, cân nặng 81 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,3 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là từ Farul Constanta đến Concordia Chiajna vào ngày 13/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—5331610000——00—
Romanian Cup2026-2027—112300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Iancu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Romanian Cupvs FC Otelul GalatiT 5-12300000—0———
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusB 0-128003219/1123/5V6,91
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-3150000013/170——6,30
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-17001004/501/1—6,57
26/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0dự bị00000—0———
21/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 2-39000005/601/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20111725 nghìn €
26/05/201218125 nghìn €
20/08/201218450 nghìn €
11/12/2012181,0 triệu €
09/06/2013191,2 triệu €
29/12/2013191,0 triệu €
27/03/201419800 nghìn €
11/06/201420800 nghìn €
14/12/201420600 nghìn €
31/05/201521800 nghìn €
27/09/201622500 nghìn €
20/12/201622800 nghìn €
16/06/201723800 nghìn €
15/01/201823600 nghìn €
02/07/201824400 nghìn €
22/12/201824250 nghìn €
17/06/201925400 nghìn €
25/09/201925800 nghìn €
20/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
04/08/2020261,3 triệu €
17/12/2020261,3 triệu €
01/06/2021271,0 triệu €
28/12/202127700 nghìn €
02/06/202228600 nghìn €
29/09/202228750 nghìn €
20/12/202228700 nghìn €
14/06/202329650 nghìn €
21/12/202329600 nghìn €
04/06/202430550 nghìn €
18/12/202430550 nghìn €
09/06/202531450 nghìn €
24/09/202531350 nghìn €
18/12/202531200 nghìn €
07/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Farul ConstantaConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2024AFC HermannstadtFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2023Akhmat GroznyAFC HermannstadtChuyển nhượng—
29/06/2023AFC HermannstadtAkhmat GroznyCho mượn—
12/02/2023Akhmat GroznyAFC HermannstadtChuyển nhượng—
11/02/2023FCU 1948 CraiovaAkhmat GroznyCho mượn—
19/07/2022Akhmat GroznyFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
29/06/2022Farul ConstantaAkhmat GroznyCho mượn—
02/02/2022Akhmat GroznyFarul ConstantaChuyển nhượng—
12/01/2021Farul ConstantaAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Dunarea CalarasiFarul ConstantaChuyển nhượng—
12/02/2019FC VoluntariDunarea CalarasiChuyển nhượng—
29/08/2018Bruk Bet TermalicaFC VoluntariChuyển nhượng—
31/08/2017Farul ConstantaBruk Bet TermalicaChuyển nhượng—
30/06/2016Fotbal Club FCSBFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2016Kardemir KarabüksporFotbal Club FCSBCho mượn—
30/08/2015Fotbal Club FCSBKardemir KarabüksporChuyển nhượng—
31/12/2012Farul ConstantaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2011Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2009UnknownFarul Constanta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com